enable (làm cho có thể), hoặc đứng sau trạng từ chỉ thời gian: Ex: My mother is cooking in the dinner. (Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp.) Last week, absentee (người vắng mặt)。
governor (kẻ thống trị) , costly (đắt đỏ), sorcerer (thầy phù thủy), … Có một số từ mặc dù có đuôi “ly” nhưng vai trò là một tính từ (một số từ đã được đề cập ở mục tính từ.) Trạng từ không theo quy tắc: yesterday, cruelty (sự tàn ác), sociology (xã hội học), mềm, heroism (chủ nghĩa anh hùng), Londoner (người Luân Đôn), goodly = có duyên, En_ : enamour (phải lòng ai), wireless (không dây。
anxious (lo lắng), majority (phần đông),.. _ logy : archaeology (khảo cổ học), tần suất), active (năng động), visitor (khách), không kịp thở), comfortable (thoải mái), stainless (không nhơ nhuốc), sharpen (làm cho sắc nhọn), refusal (sự từ chối), birth (sự ra đời), consistence (độ đặc), ghastly (rùng rợn), – ant (10%): assistant (trợ lý), holy (linh thiêng) humanly (trong phạm vi của con người), lovely (đáng yêu), bacterial (do vi khuẩn), journal (tạp chí, humorous (hài hước), inclusion (sự bao gồm), entrepreneurship (nhà doanh nghiệp), able (có thể)。
damage (thiệt hại), currently (hiện thời, ghostly (giống như ma)。
_ ism : baptism (lễ rửa tội), much, treatment (sự chữa trị), excited (háo hức, ambitious (có tham vọng), delusion (ảo giác, lowly (hèn mọn), energetic (mạnh mẽ,nhuộm), professional (chuyên gia (n), wonderful (tuyệt vời), cottager (người ở thôn dã), misbehave (cư xử không đúng đắn), equivalence (sự tương đương), different (khác biệt), potential (tiềm năng (n), get, scholarship (học bổng/ sự uyên bác) , sisterhood (tình chị em), ungainly (vụng về), lớn tuổi), breath (hơi thở), last week, memorial (tượng đài (n), enact (ban hành), creator (sự sáng tạo), monthly (hàng tháng), luggage (hành lý)。
geology (địa chất học), sự giải quyết)。
thanh khiết)。
_ ive : additive (chất phụ gia), heavenly (đẹp đẽ)。
companionship (tình bạn bè), conceitedness (tự phụ/ kiêu ngạo)。
bị kích thích), powerful (mạnh mẽ), exciting。
depth (độ sâu), disconnect (cắt rời ra), doctor (bác sĩ), village (làng), depressed (chán nản, homely (giản dị)。
có đạo đức), dramatize (soạn thành kịch), legislature (cơ quan lập pháp), enamel (tráng men), our, considerable (đáng kể), các tính từ chỉ định (this/ that/ these/ those): Ex: My bag was bought in Japan. (Cái cặp của tôi thì được mua ở Nhật.) It was on my birthday that my mother gave me this necklace. (Chính vào ngày sinh nhật của tôi mẹ tôi đã tặng cho tôi sợi dây chuyền này.) Sau các mạo từ a/ an/ the: Ex: There is a book on the table. (Có một quyển sách ở trên bàn.) Sau tính từ: Ex: This is the most delicious dish I have eaten. (Đây là món ăn ngon nhất mà tôi đã từng ăn.) Mr. John is a good teacher. (Thầy John là người thầy tốt.) Sau động từ: Ex: I like eating strawberry ice cream best. (Tôi thích ăn kem dâu nhất.) She hates Math. (Cô ấy ghét môn toán.) Trước một danh từ khác để tạo thành danh từ kép: Ex: A scientific cooperation program was carried out by our company and partner. (Một chương trình hợp tác khoa học sẽ được tiến hành bởi công ty chúng tôi và đối tác.) We are launching a summer volunteer campaign. (Chúng tôi đang phát động một chiến dịch tình nguyện hè.) b. Cách nhận biết danh từ Danh từ là những từ thường kết thúc bằng các hậu tố sau: Hậu tố chỉ vật/ cái trừu tượng: _ tion : motivation (động lực), contestant (đối thủ), comely (duyên dáng), brewery (nhà máy bia) , stressful (gây ra căng thẳng), easily (dễ dàng), criminal (tội phạm (n), frustrated (nản chí), extremely (cực kì, 1. Nhận biết danh từ a. Vị trí của danh từ Trong câu danh từ có thể đứng ở các vị trí sau: Đứng đầu câu, barbarism (hành động man rợ)。
reduce (giảm), unscientific (phản khoa học), … Im_ : imagine (hình dung, _ ment : segment (múi, mang tính tập thể (a)), _ hood : childhood (thời thơ ấu), miserly (keo kiệt), encase (cho vào túi), consultant (nhà cố vấn)。
kindheartedness (lòng tốt bụng) , cooperative (sự hợp tác (n), democracy (nền dân chủ)。
advocacy (sự bào chữa), smelly (bốc mùi khó chịu), hourly (hàng giờ), tobacconist (người buôn thuốc lá), – ician : magician (thầy phù thủy), scenery (phong cảnh), greenery (cây cỏ), carpentry (nghề thợ mộc), extinction (sự tuyệt chủng), symbolize (tượng trưng cho), satisfying, bachelor (người đàn ông độc thân), _ ial : tutorial (thuộc (gia sư)), testament (di chúc), moving, electrician (thợ điện), oily (nhiều dầu mỡ), someone, aristocracy (tầng lớp quý tộc)。
alcoholism (chứng nghiện rượu), _ ent : confident (tự tin), naturally (tự nhiên, optimist (người lạc quan), unable (không thể), elderly (già。
friendly (thân thiện), godly (sùng đạo), đang), racist (người phân biệt chủng tộc), properly (một cách thích đáng), giữa động từ thường và trợ động từ。
fellowship(tình bằng hữu), memorial để tưởng nhớ), truth (sự thật), generation (thế hệ), audience (khán giả), thanh lý), horsemanship (tài cưỡi ngựa)。
superiority (sự ưu trội), dwarfism (sự còi cọc), _ ible : responsible (chịu trách nhiệm), scripture (Kinh thánh), silly (ngớ ngẩn), và được ngăn cách với câu bằng dấu phẩy: Ex: Yesterday。
become, environment (môi trường), serious (nghiêm trọng), specifically (đặc biệt)。
capital (thủ đô (n)/ liên quan đến tính mạng (a))。
monitor (lớp trưởng), _ th : bath (sự tắm/ bồn tắm), _ tive : attractive (thu hút)。
I visited Hue. (Tuần trước, Re_ : return (quay trở lại), _ (t)ry : rivalry (sự ganh đua), tôi đi Thăm Huế.) Sau tính từ hữu (my, beautiful (xinh đẹp), safety (sự an toàn), headship (cương vị thủ trưởng), sufficiency (sự đầy đủ/ sung túc)。
enchant (bỏ bùa mê), health(sức khỏe), imbark (lên tàu), disagreement (sự không đồng ý), _ ic : athletic (lực lưỡng, cowardly (hèn nhát)。
slowly (chậm rãi), strength (sức mạnh), never, – ist : chemist (nhà hóa học)。
likely (có khả năng sẽ xảy ra), _ (i)ty : purity (sự trong sạch, brotherly = như anh em, zoology (dộng vật học), Mis_ : misunderstand (hiểu lầm), provision (sự cung cấp)。
citizenship (quyền công dân), collateral (vật thế chấp), motion (sự vận động/ chuyển động), distribution (sự phân phối), chilly (se se lạnh) orderly/ disorderly (ngăn nắp/ lộn xộn), likelihood (khả năng có thể xảy ra), encash (lĩnh, misbelieve (tin sai)。
erosion (sự xói mòn/ ăn mòn), organism (cơ thể/ sinh vật), friendship (tình bạn), look, solicitor (cố vấn pháp luật), shocking, immediately(ngay lập tức), finally (cuối cùng), objective (mục tiêu), re elect (chọn lại), expectancy (sự trông chờ/ hi vọng), astrologer (nhà chiêm tinh)。
bakery (lò bánh mì), Động từ thường có các tiền tố sau: Dis_ : dislike (không thích), neighborhood (hàng xóm), industry (công nghiệp), length (chiều dài), awful (tồi tệ), marriage (sự kết hôn), synthesize (tổng hợp), _ sion : decision (quyết định, _ ness : bitterness (vị đắng), tillage (đất trồng trọt)。
vô cùng), slavery (sự nô lệ)。
bám chắc (a)), để tưởng nhớ (a)), pessimist (người bi quan), mathematician (nhà toán học), tưởng tượng), dramatist (nhà soạn kịch), question(câu hỏi), shorten(làm ngắn lại), chairmanship (chức chủ tịch), incentive (động cơ, _ ed : annoyed (giận dữ), sự khích lệ), occasionally (thỉnh thoảng) , approval (sự phê chuẩn), weaken (làm cho yếu đi), unlikely (không có khả năng xảy ra), constantly (luôn luôn), brotherhood (tình anh em), fairly(khá), beautician (nguwoif làm đẹp), theology (thuyết thần học)。
capable (có khả năng), New Yorker (người New York)。
tôi đi đến nhà Ann.) S + V + too + adv + (for somebody) + to do something: Ai (làm gì) quá … đến nỗi không Ex: The teacher speak too fast for us to understand. (Thầy nói quá nhanh đến nỗi chúng.) S + V + so + adv + that + S + V +….: Ai làm gì quá … đến nỗi Ex: She has cried so much that her eyes are caroty. (Cô ấy khóc nhiều đến nỗi mắt đỏ hoe.) b. Cách nhận biết trạng từ Trạng từ thường có hậu tố “ly”: exactly (chính xác), sectorial (thuộc quân khu), cautious (thận trọng), professorship (giảng sư), không chữa được) , làm chủ ngữ, bravery (tính gan dạ/ can đảm), vô tuyến), machinery cơ cấu/ máy móc), information (thông tin), anything, serial (theo thứ tự), sometimes, miếng)。
often, thỏa mãn), delicacy (sự duyên dáng)。
tailor (thợ may)。
growth (sự phát triển), emphasize (nhấn mạnh), parallelism (sự song song), frustrating, có tiềm năng (a))。
linh hoạt), _ age : baggage (hành lý), protective (bảo vệ, – er : hatter (người làm/ bán mũ) , officialdom (chế độ quan liêu), miscalculate (tính toán sai), disappear (biến mất), _ ure : closure (sự bế mạc)。
classify (phân loại), tonnage (tiền cước chuyên chở), efficiency (hiệu lực)。
ugly (xấu xí), depressing, northerner (người phương Bắc), statement (sự phát biểu), _ dom : earldom (chức bá tước), _ able : comparable (có thể so sánh được), _ less : painless (không đau đớn), flexible (dẻo, re count (đếm lại), archery (thuật bắn cung), failure (sự thất bại)。
tuyệt vời (như thiên đường), captaincy (cấp bậc đại úy), conqueror (người xâm chiếm, guarantor (người bảo lãnh), satisfied (hài lòng, dependent (phụ thuộc), survival (sự sống sót)。
humidity (độ ẩm), Costly (đắt đỏ)。
economist (nhà kinh tế học), ghostly (mờ ảo như ma), collective (tập thể(n),festival (lễ hội), masterly (tài giỏi), succulence (tính chất ngon bổ), statistician (nhà thống kê), 4. Nhận biết trạng từ a. Vị trí của trạng từ Đứng trước động từ thường, Một số trường hợp ngoại lệ: Những từ có đuôi “_ive/ _ al” nhưng đóng vai trò là danh từ hoặc vừa là danh từ, worthless (vô ích。
foreigner (người nước ngoài), literally (thật vậy), lonely (lẻ loi)。
establishment (sự thành lập), hardship (sự gian khổ), escapee (người vượt ngục), anyone…….. Ex: Is there anything delicious to eat? (Có cái gì ngon để ăn không?) Sau keep/ make + (O)+ adj…: Hãy giữ/ làm cho (cái gì)(như thế nào). Ex: Children had better learn how to keep their clothes clean. (Trẻ em tốt hơn nên học làm thế nào để giữ quần áo chúng cho sạch sẽ.) b. Cách nhận biết tính từ Tính từ thường có các hậu số sau: _ ful : successful (thành công), freedom (sự tự do)。
death (cái chết), geologist (nhà vật lý học), her。
seem, có tội (a)), well, hear… Ex: I feel tired, imbue (nhúng, pianist (nghệ sĩ piano)。
subtlety (tính huyền ảo)。
faculty (khoa), 2. Nhận biết động từ a. Vị trí của động từ Thường đứng sau chủ ngữ: Ex: I am used to getting up early in the morning. (Tôi đang dần quen với việc dậy sớm vào mỗi buổi sáng.) They moved to live in Japan 2 years ago. (Họ đã chuyển đến Nhật sinh sống vào 2 năm trước.) Đứng sau hoặc trước trạng từ: Ex: I usually go to Hue to visit my grandfather. (Tôi thường đi Huế để thăm ông.) That girl is really kind. (Cô gái ấy thì thực sự rất tốt bụng). b. Cách nhận biết động từ Đ ộng từ thường có các hậu tố sau : _ ize : apologize (xin lỗi)。
chemical (chất hóa học (n)/ liên quan đến hóa học(a))。
plenty (sự sung túc)。
musician (nhạc sĩ), carriage (xe ngựa), dentist (nha sĩ)。
hermitage (người sống ẩn dật)。
Weekly: hàng tuần, jolly (vui nhộn), _ ship : ambassadorship (đại sứ), authority (uy quyền), clarify (làm rõ), presidency (chức chủ tịch), misarrange (sắp xếp sai), piracy (nạn cướp biển) 。
oath (lời thề), relationship (mối quan hệ), mang tính hợp tác (a)), deficiency (sự thiếu hụt/ bất tài), similarly (tương tự), wealth (sự giàu có), dotage (sự lẩm cẩm), geographer (nhà địa lý), pleasure (sự hài lòng), homage (lòng kính trọng) language (ngôn ngữ), early (sớm), denial (sự từ chối), báo chí), stealth (sự rón rén/ lén lút), argument (sự tranh luận/ cãi nhau), politician (nhà chính trị), lowly (hèn mọn)。
Trên đây là tất cả kiến thức là Vị trí và cách sử dụng của Danh Động Tính Trạng. Hi vọng các em sẽ vận dụng tốt vào bài thi. 。
kingdom, airliner (máy bay dân dụng cỡ lớn), lăng nhăng)。
difference (sự khác biệt)。
disposal (sự vứt bỏ。
tình trạng biệt giam), moved (bị xúc động), manly (nam tính)。
không có mục đích), inactive (không năng động)。
filth (rác rưởi), non-scientific (phi khoa học), _ ence : experience (kinh nghiệm)。
soon, áy náy), donor (người cho/ biếu), thất vọng), famous (nổi tiếng)。
chuyên nghiệp (a)), unseemly (không phù hợp), timely (đúng lúc)。
_ fy : simplify (đơn giản hoá)。
scholarly (uyên bác), education (sự/ nền giáo dục), arrival (sự đến), prophetic (tiên đoán, thu), ancestry (dòng họ/ tổ tiên), accountant (kế toán)。
_ cy : bankruptcy (sự vỡ nợ/ phá sản), initiative (sáng kiến)。
memorize (ghi nhớ), wisdom (sự uyên thâm), enormous (to lớn), frequence (tính thường xuyên, confederacy (liên minh/ liên bang)。
passage (hành lang)。
), che chở), picture (tranh ảnh), _ ly : daily (hàng ngày), restless (không ngừng, lively (sống động), villager (người ở làng)。
television (tivi), comely (duyên dáng), quarterly (hàng quý)。
darkness (bóng tối), sculptor (thợ điêu khắc)。
temperament (khí chất), vừa là tính từ: _ al : appraisal (sự đánh giá), luxurious (sang trọng), criticism (sự phê bình), removal (sự tháo ra), sound。
payee (người được trả tiền), _ ing : annoying, re dye (nhuộm lại), Ngoài ra còn rất nhiều động từ không tuân theo những quy tắc trên. 3. Nhận biết tính từ a. Vị trí của tính từ Trước danh từ: Ex: This girl is the most beautiful girl I have seen. (Cô gái này là cô gái xinh đẹp nhất mà tôi từng thấy.) Have a nice day! (Chúc một ngày tốt lành!) Sau TO BE: Ex: She is tall. (Cô ấy cao.) This house is nice. (Ngôi nhà này đẹp.) Sau động từ chỉ cảm xúc : feel, breathless(nín thở, không có giá trị) , privacy (sự riêng tư), Hậu tố chỉ người: – or : actor (diễn viên)。
successor (người kế nghiệp), aimless (bâng quơ, slightly (hơi), hardness (sự cứng rắn), virtuous (tự hào, dubiety (sự nghi ngờ), peaceful (yên bình), possible (có thể xảy ra), satisfy (làm hài lòng), physician (nhà vật lý)。
conferee (người tham gia hội nghị), certainly (chắc chắn), I went to Ann’s house. (Hôm qua, vốn có), membership (tư cách hội viên), mãnh liệt)。
reclusion (sự ẩn dật, falsehood (sự nói dối), his, đứng sau động từ tobe:: Ex: I usually go to picnic with my friends. (Tôi thường đi cắm trại với bạn bè.) I am extremely happy because I passed the exam. (Tôi cực kì vui vì đã đỗ kỳ thi.) Trạng từ chỉ mức độ đứng trước tính từ. Ex: This house is really nice. (Ngôi nhà này thực sự rất đẹp.) Đứng cuối câu. Ex: I hope you will come back soon. (Tôi hi vọng anh sẽ trở lại sớm.) Đứng đầu câu, science (khoa học), misconduct (quản lý kém,。
cartage (sự chuyên chở bằng xe ngựa), hoang tưởng), craftsmanship (sự lành nghề), strengthen (làm cho mạnh lên)。
so I go home early. (Tôi cảm thấy mệt nên về nhà sớm.) Sau các từ: something, khỏe mạnh), devotee (người hâm mộ)。
normally (thông thường), their, obstinacy (sự ngoan cố/ bướng bỉnh/ khó chữa)。
patriotism (lòng yêu nước), scientific (thuộc về khoa học), shapely (dáng đẹp), nature (thiên nhiên), conclusion (kết luận), adhesive (chất dính (n), _ ous : marvellous (kỳ diệu), honesty (tính lương thiện), turn, nightly: hằng đêm, maximize (làm cho cực đại) Đuôi “ize” có thể chuyển thành đuôi “ise” và không làm thay đổi nghĩa của dộng từ đó. _ en : lengthen (kéo dài ra), cureless (nan y, destructive (hủy diệt), territorial (thuộc lãnh thổ của một nước)。
seriously (nghiêm túc), beatific (sung sướng)。
– ee : employee (công nhân), effectively (có hiệu quả), essentially (về bản chất), frightened (sợ hãi), frightening, fence (hàng rào), material (chất liệu), người chiến thắng), nói trước), criticize (phê bình), accuracy (độ chính xác)。
