000,000 ĐIỀU TRỊ TUỶ Điều trị tuỷ răng sữa Răng 600。
000 – 1, làm sạch sâu Lần 250,000 Combo tẩy trắng kết hợp Lần 6。
500,000,000 – 60。
000 Nền hàm lai (Lab Nhật) Hàm 7, TÊN DỊCH VỤĐVTĐƠN GIÁ Khám tư vấn Lần Miễn phí Lấy cao răng,。
000 Tẩy trắng tại phòng khám Lần 4,000 CẦU/CHỤP RĂNG TOÀN SỨ Cầu/chụp Răng sứ Răng 6,000,500, Thụy Sỹ) Trụ 18,000 CẦU/CHỤP RĂNG SỨ - KIM LOẠI Răng sứ kim loại Răng 2,000,500,000 NẮN CHỈNH RĂNG Hàm tiền chỉnh nha Hàm 4。
000,500,000,500, Pháp。
000 – 18,000 Inlay sứ Răng 6,000 – 5,000,000,000 – 135,000 TÊN DỊCH VỤĐVTĐƠN GIÁ Dán sứ (Veneer) Răng 8,000 – 18,600。
000。
000 TẨY TRẮNG Tẩy trắng tại nhà Lần 2,000 – 18,000,000 – 3。
000,000 – 5。
000 Hàn răng tái tạo thân răng Răng 500。
000,000 Răng Composite Răng 1,000,000 – 7,000 Chỉnh nha không mắc cài Lần 50,700,000 ,000,000 – 15,500,500,000,000 – 12,000 – 18。
000 NHỔ RĂNG Nhổ răng vĩnh viễn Răng 300,000,000 – 50,000 Mắc cài kim loại Lần 30。
Mỹ,000 – 60,000,000,000 HÀM THÁO LẮP Nền hàm nhựa cứng (VN) Hàm 2,000 IMPLANT Implant (Hàn Quốc,000 – 2,000,000 Răng sứ cao cấp Răng 15,000 Mắc cài sứ Lần 45,000,000 Điều trị tuỷ răng vĩnh viễn Răng 2,000 Nền hàm nhựa dẻo / hàm khung (VN) Hàm 4,500,000,000 – 5,000。
500,500。
000 Răng nhựa Răng 500,000。
